Cuộc sống mới

TERRA

Giữ chuột để xoay

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

HOTLINE 0904752052

Phiên bản

Ngoại thất

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Nội thất

Drag to rotate

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Specifications

PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Mã động cơ / Engine Code QR25 YD25
Loại động cơ / Engine Type 4 xy-lanh thẳng hàng / Inline 4-Cylinder
Dung tích xy-lanh / Displacement cc 2,488
Hành trình pít-tông / Bore x stroke mm 89×100
Công suất cực đại / Max. power HP/rpm 169 / 6,000 188 / 6,000
Mô-men xoắn cực đại / Max. torque Nm/rpm 241 / 4,000 450 / 2,000
Loại nhiên liệu / Fuel Type Xăng / Petrol Dầu / Diesel
Hệ thống phun nhiên liệu / Fuel System Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm / Intake manifold/multi-point Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp / Direct Injection
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 78
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level Euro 4
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Hộp số / Transmission Type Số tự động 7 cấp với chế độ chỉnh tay / 7-Speed AT with Manual Mode Số sàn 6 cấp / 6-Speed MT
Hệ thống truyền động / Drive System 2 cầu bán thời gian công tắc chuyển chế độ / 4WD Transfer Select Switch 1 cầu / 2WD 1 cầu / 2WD
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Phanh / Brakes Trước / Front Phanh đĩa / Disc
Sau / Rear Phanh tang trống / Drum
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Hệ Thống Treo / Suspension Trước / Front Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng / Independent Double-Wishbone with Stabilizer Bar
Sau / Rear 5 liên kết với thanh cân bằng / Multi-Link (5-Link) with Stabilizer Bar
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min. turn radius m 5.7
Khóa vi sai cầu sau / Rear Differential Lock Có / With Không / Without
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Mức tiêu thụ nhiên liệu / Fuel Consumption Trong đô thị / Urban Driving Cycle (L/100km) 11.96 12.08 8.95
Ngoài đô thị / Extra Urban Driving Cycle (L/100km) 7.88 7.61 6.10
Kết hợp / Combination (L/100km) 9.42 9.28 7.15
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Kích thước lốp xe / Tire size 255 / 60 R18 255 / 65 R17
Kích thước mâm xe / Wheels size 18″, Hợp kim nhôm / 18″, Alloy Wheels 17″, Hợp kim nhôm / 17″, Alloy Wheels
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) /Overall dimensions (L x W x H) mm 4,895 x 1,865 x 1,835
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2,850
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) / Tread (Front x Rear) mm 1,565/1,570
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 225
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 2,001 1,880 2,012
Góc thoát trước/sau / Angle of Approach/Departure 32˚ / 37˚
Số chỗ ngồi / Seating capacity 7 chỗ / 7-Seater
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Túi khí / Airbags 6 túi khí / airbags 2 túi khí / 2 airbags
Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử và Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA Có / With
Hệ thống cảm biến áp suất lốp /
Tire Pressure Monitoring System (TPMS)
Có / With Không / Without
Hệ thống kiểm soát cân bằng động / Vehicle Dynamic Control (VDC) Có. Với hệ thống phanh hạn chế trơn trượt cho vi sai / VDC with B-LSD Không / Without
Dây đai an toàn / Seatbelts Hàng ghế trước / Front row 3 điểm ELR, tự động nới lỏng, điều chỉnh theo chiều cao và báo cài dây / 3 points ELR with pre-tensioners, load limiters, height adjust, reminder
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row 3 điểm ELR, ở ghế hai bên và 2 điểm, ở ghế giữa/ 3pt. ELR x 2, Center 2pt.
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row 3 điểm ELR ở 2 ghế / 3pt. ELR x 2
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With Không / Without
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA) Có / With Không / Without
Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC) Có / With Không / Without
Camera lùi / Rear view Camera Có / With Không / Without
Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM) Có / With Không / Without
Camera hành trình / Driving Video Recorder Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo làn đường / Lane Departure Warning Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Blind Spot Warning Có / With Không / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm / Moving Object Detection Có / With Không / Without
Thiết bị báo chống trộm / Immobilizer &  Anti-Theft System Có / With
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Chìa khóa thông minh & Nút ấn khởi động / I-Key & start stop engine Có / With Không / Without
Đồng hồ hiển thị chế độ lái / Instrument Panels Đo tốc độ, số công-tơ-mét với màn hình hỗ trợ lái tiên tiến / Tachometer, Odotrip with Advanced Drive-Assist TFT Display Đo tốc độ, số công-tơ-mét / Tachometer and Odotrip
Hệ thống lái / Steering System Loại tay lái / Steering Type Tay lái trợ lực dầu / Hydraulic Power Steering
Vô lăng / Steering Wheel Bọc da, tích hợp phím điều khiển / Leather with Steering Switches Không / Without
Ghế ngồi / Seat Ghế lái / Driver Chỉnh điện 8 hướng với chức năng hỗ trợ xương sống / 8-Way Power Adjust with Power Adjust Lumber Function 6 hướng chỉnh tay / 6-Way Manual Adjust
Ghế hành khách trước / Front passenger 4 hướng chỉnh tay / 4-Way Manual Adjust
Hàng ghế thứ 2 / 2nd row Gập 60:40, trượt và ngả ghế bằng tay và điều khiển ngả ghế từ xa từ ghế lái / 60:40 Split Seat, Slide and Manual Adjust Reclining and Tumbling with Remote Control Function from Driver Seat
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row Gập 50:50 với chức năng gập bằng tay dễ dàng thao tác / 50:50 Split folding, Manual Adjust (down and up) and Easy Folding Operation
Chất liệu / Material Da, màu nâu / Brown Leather Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric Nỉ, màu đen / Black Knit-Type Fabric
Tấm chắn nắng / Sun visor Phía người lái / Driver Tấm chắn đơn tích hợp gương soi và ngăn để đồ / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror and Ticket Holder
Phía người ngồi bên / Passenger Tấm chắn đơn tích hợp gương soi / Single Visor with Illuminated Vanity Mirror
Gương chiếu hậu trong xe / Interior Rearview Mirror Tự động chống chói tích hợp màn hình / Auto dimming with monitor Chống chói chỉnh tay / Manual dimming
Hệ thống âm thanh / Audio Loa / speaker 6 loa / 6 speakers
Màn hình / Display Màn hình 9″ sử dụng hệ điều hành Android tích hợp FM/AM/MP3/Bluetooth/USB/Mirror Link/Wifi / 9″ inch display with Android base, FM/ AM/ MP3/ Bluetooth/ USB/ Mirror Link /Wifi 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX / 2 DIN audio, AM/FM, USB, AUX
Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning System Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Dual-Zone, Auto A/C with pollen filter and Rear Cooler Chỉnh tay, với chức năng lọc bụi bẩn và hệ thống quạt gió cho hàng ghế sau / Single, Manual Dial-Type A/C, pollen filter with Rear Cooler
Tay nắm cửa trong xe / Inside Door Handle Crôm / Chrome
Cửa sổ điện / Power windors Trước / Front Có / With
Sau / Rear Có / With
Đèn nội thất / Room Lighting Có. 2 đèn ở hai bên trần / Equipped. 2 pieces on each side on roof trim
Đèn khoang chứa hành lý / Luggage Room Lighting Có / With
Hộc đựng đồ / Console box Có / With
Hộc đựng găng tay / Glove box Có / With
Hộc đựng cốc / Bottle Holder 2 giá ở hàng ghế trước, 2 giá ở cửa sau, 2 giá ở hàng ghế thứ ba / Front door x 2, Rear door x 2, 3rd side x 2
Nguồn cắm điện trong xe / Accessory Socket 12V: 1 ổ phía trên bảng điều khiển, 1 ổ phía dưới bảng điều khiển, 1 ổ phía trong hộc đựng đồ, 1 ổ ở khoang chứa hành lý / 12v: Upper Instrument Panel x 1, Lower Instrument Panel x 1, Inside Console x 1, Luggage x 1
Đóng – mở cửa sau xe tự động / Power Tail Gate Có / With Không / Without
PHIÊN BẢN / VARIANT   2.5L V 4WD 7AT 2.5L E 2WD 7AT 2.5L S 2WD 6MT
Đèn pha / Headlamps LED. Với chức năng tự động bật-tắt / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled LED Position Lamp LED. Với chức năng tự động bật-tắt  / LED, Auto-On / Off, Follow-Me-Home Functions, Styled Finisher
Dải đèn LED chạy ban ngày / Day time running lights (DTRL) Có / With Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog Lamps Có. Với viền mạ crôm / Equipped with Chrome Accent Finisher
Gạt mưa / Wiper Trước / Front Gián đoạn, cảm biến tốc độ/ 2-Speed with Variable Intermittent & Mist Functions
Sau / Rear Có / With
Cản / Bumper Trước / Front Màu thân xe / Body Color
Sau / Rear Màu thân xe / Body Color
Gương chiếu hậu ngoài xe / Outside Door Mirror Màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ, gập và chỉnh điện / Body Color with Side Turn Lamp, with Power Fold and Power Adjust Functions Màu thân xe, gập tay và chỉnh điện / Body Color, Manual Fold with Power Adjust Function
Tay nắm cửa ngoài xe / Outside Door Handles Mạ crôm, tích hợp khóa thông minh / Chrome Grip with Intelligent Key Switch Mạ crôm / Chrome Grip
Bậc lên xuống / Side Step Có / With
Giá nóc / Roof rail Có / With
Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp Dạng LED / LED type
Cụm đèn hậu LED / Rear Combination Lamp Có / With

Mẫu xe nhập khẩu từ Thái Lan

Tin liên quan

Bước tiếp theo

Call Now Button